Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铆起来鉚起來

mǎo qǐ lai

铆起来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铆起来 trong tiếng Việt

trở nên nhiệt tình; dồn hết năng lượng

Tra từ liên quan