钜防鉅防 jù fáng 钜防 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钜防 trong tiếng Việt phòng thủ sắt đá; cổng hoặc tường phòng thủ (chỉ Vạn Lý Trường Thành) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan