Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钞票鈔票

chāo piào

钞票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钞票 trong tiếng Việt

tiền giấy; tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ); LT:張|张[zhang1],紮|扎[za1]

Tra từ liên quan