钞票鈔票 chāo piào 钞票 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钞票 trong tiếng Việt tiền giấy; tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ); LT:張|张[zhang1],紮|扎[za1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan