Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七分之一

qī fēn zhī yī

七分之一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七分之一 trong tiếng Việt

một phần bảy

Tra từ liên quan