金里奇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
金里奇
(Newt) Gingrich
Giản thể金里奇
Phồn thể金里奇
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng