Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金里奇

jīn lǐ qí

金里奇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金里奇 trong tiếng Việt

(Newt) Gingrich

Tra từ liên quan