金钵金缽 jīn bō 金钵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金钵 trong tiếng Việt bát khất thực (bằng vàng) (của nhà sư Phật giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan