Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金钵金缽

jīn bō

金钵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金钵 trong tiếng Việt

bát khất thực (bằng vàng) (của nhà sư Phật giáo)

Tra từ liên quan