Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金帐汗国金帳汗國

Jīn zhàng Hán guó

金帐汗国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金帐汗国 trong tiếng Việt

Hãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại)

Tra từ liên quan