Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七上八落

qī shàng bā luò

七上八落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七上八落 trong tiếng Việt

xem 七上八下[qi1 shang4 ba1 xia4]

Tra từ liên quan