七上八下 qī shàng bā xià 七上八下 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 七上八下 trong tiếng Việt rối ren; tâm trạng bối rối; lộn xộn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan