Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七上八下

qī shàng bā xià

七上八下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七上八下 trong tiếng Việt

rối ren; tâm trạng bối rối; lộn xộn

Tra từ liên quan