Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
量化

liàng huà

量化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 量化 trong tiếng Việt

định lượng; lượng hóa; tính định lượng; lượng tử hóa

Tra từ liên quan