Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七七八八

qī qī bā bā

七七八八 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七七八八 trong tiếng Việt

gần như; sắp hoàn thành; linh tinh; đủ loại

Tra từ liên quan