七七八八 qī qī bā bā 七七八八 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 七七八八 trong tiếng Việt gần như; sắp hoàn thành; linh tinh; đủ loại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan