Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野人

yě rén

野人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野人 trong tiếng Việt

người hoang dã; người không văn minh; (cũ) thường dân

Tra từ liên quan