Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重臂

zhòng bì

重臂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重臂 trong tiếng Việt

bộ phận chấp hành (cánh tay đòn); đòn bẩy; cánh tay chấp hành

Tra từ liên quan