重臂 zhòng bì 重臂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重臂 trong tiếng Việt bộ phận chấp hành (cánh tay đòn); đòn bẩy; cánh tay chấp hành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan