Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重担重擔

zhòng dàn

重担 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重担 trong tiếng Việt

  1. gánh nặng
  2. nhiệm vụ khó khăn
  3. trách nhiệm lớn
Tra từ liên quan