Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重披战袍重披戰袍

chóng pī zhàn páo

重披战袍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重披战袍 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) trở lại chiến trường; quay lại một lĩnh vực hoạt động sau một thời gian vắng bóng

Tra từ liên quan