Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重惩重懲

zhòng chéng

重惩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重惩 trong tiếng Việt

trừng phạt nghiêm khắc

Tra từ liên quan