释釋 shì 释 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 释 trong tiếng Việt giải thích; phóng thích; Phật (viết tắt của 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2]); Phật giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan