Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酵母”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酵母jiào mǔ

men; nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])

Viết tắt
酵母醇jiào mǔ chún

zymosterol

Cụm từ
酵母菌jiào mǔ jūn

men; nấm men

Cụm từ