酪梨 lào lí 酪梨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酪梨 trong tiếng Việt quả bơ (Persea americana); cách đọc ở Đài Loan: [luo4 li2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan