Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配体配體

pèi tǐ

配体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配体 trong tiếng Việt

ligand

Tra từ liên quan