Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配重

pèi zhòng

配重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配重 trong tiếng Việt

quả đối trọng; trọng lượng (lặn)

Tra từ liên quan