Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配速

pèi sù

配速 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配速 trong tiếng Việt

(từ mượn) nhịp độ, pace (chạy)

Tra từ liên quan