配乐配樂
配乐 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 配乐 trong tiếng Việt
soạn nhạc cho phim hoặc sân khấu; lồng ghép nhạc vào nhạc nền; nhạc tình tiết; nhạc nền
soạn nhạc cho phim hoặc sân khấu; lồng ghép nhạc vào nhạc nền; nhạc tình tiết; nhạc nền