Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邮戳郵戳

yóu chuō

邮戳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邮戳 trong tiếng Việt

dấu bưu điện

Tra từ liên quan