Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边患邊患

biān huàn

边患 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边患 trong tiếng Việt

xâm lược từ nước ngoài; thảm họa biên giới do xâm nhập

Tra từ liên quan