Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边庭邊庭

biān tíng

边庭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边庭 trong tiếng Việt

cơ quan quản lý khu vực biên giới

Tra từ liên quan