边地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
边地
địa phận biên giới; vùng biên
Giản thể边地
Phồn thể邊地
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng