Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迟慢遲慢

chí màn

迟慢 là gì?

迟慢 [chí màn] có nghĩa là chậm; muộn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迟慢 trong tiếng Việt

  1. chậm
  2. muộn

Cách đọc và ghi nhớ 迟慢

迟慢 được đọc là chí màn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chậm; muộn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan