迟慢 là gì?
迟慢 [chí màn] có nghĩa là chậm; muộn.
Nghĩa của từ 迟慢 trong tiếng Việt
- chậm
- muộn
Cách đọc và ghi nhớ 迟慢
迟慢 được đọc là chí màn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chậm; muộn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
迟慢 [chí màn] có nghĩa là chậm; muộn.
迟慢 được đọc là chí màn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chậm; muộn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .