Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远客遠客

yuǎn kè

远客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远客 trong tiếng Việt

khách từ xa

Tra từ liên quan