Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遥控车遙控車

yáo kòng chē

遥控车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遥控车 trong tiếng Việt

xe điều khiển từ xa

Tra từ liên quan