Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过硬過硬

guò yìng

过硬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过硬 trong tiếng Việt

nắm vững hoàn hảo cái gì đó; đạt tiêu chuẩn

Tra từ liên quan