Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过半過半

guò bàn

过半 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过半 trong tiếng Việt

hơn năm mươi phần trăm; nhiều hơn một nửa

Tra từ liên quan