Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
运动病運動病

yùn dòng bìng

运动病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 运动病 trong tiếng Việt

  1. say xe
  2. say chuyển động
Tra từ liên quan