运动病運動病 yùn dòng bìng 运动病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 运动病 trong tiếng Việt say xesay chuyển động 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan