逮捕
bắt giữ; một vụ bắt giữ
bắt giữ; một vụ bắt giữ
逮捕 thường mang nghĩa “bắt giữ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 逮捕, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quy y cửa Phật
›遁形dùn xíngbiến mất; ẩn nấp; che giấu dấu vết
›逗点dòu diǎndấu phẩy
›逗遛dòu liúbiến thể của 逗留[dou4 liu2]
›逗趣儿dòu qù rchọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc
›逗趣dòu qùchọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc
›逗号dòu hàodấu phẩy (chấm câu)
›逗笑儿dòu xiào rbiến thể er hoá của 逗笑[dou4 xiao4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.