Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光滑

guāng huá

光滑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光滑 trong tiếng Việt

  1. bóng
  2. mượt
  3. trơn tru
Tra từ liên quan