Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通体通體

tōng tǐ

通体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通体 trong tiếng Việt

(của ai đó hoặc cái gì đó) toàn thân hoặc toàn bộ cơ thể

Tra từ liên quan