通体通體 tōng tǐ 通体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通体 trong tiếng Việt (của ai đó hoặc cái gì đó) toàn thân hoặc toàn bộ cơ thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan