Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷阵迷陣

mí zhèn

迷阵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷阵 trong tiếng Việt

mê cung

Tra từ liên quan