迷住 mí zhu 迷住 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 迷住 trong tiếng Việt làm mê hoặc; hấp dẫn mạnh; mê đắm; làm say đắm; quyến rũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan