Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迅雷

xùn léi

迅雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迅雷 trong tiếng Việt

sấm sét

Tra từ liên quan