Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辩明辯明

biàn míng

辩明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辩明 trong tiếng Việt

giải thích rõ; làm sáng tỏ

Tra từ liên quan