Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辩方辯方

biàn fāng

辩方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辩方 trong tiếng Việt

(pháp luật) bên bào chữa

Tra từ liên quan