Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辨明

biàn míng

辨明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辨明 trong tiếng Việt

  1. làm rõ
  2. phân biệt
  3. làm sáng tỏ
Tra từ liên quan