Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辟谷辟穀

bì gǔ

辟谷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辟谷 trong tiếng Việt

(Đạo giáo) tránh ăn ngũ cốc; ăn chay; cũng đọc là [pi4 gu3]

Tra từ liên quan