辟谷辟穀 bì gǔ 辟谷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 辟谷 trong tiếng Việt (Đạo giáo) tránh ăn ngũ cốc; ăn chay; cũng đọc là [pi4 gu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan