Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辛巳

xīn sì

辛巳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辛巳 trong tiếng Việt

năm thứ mười tám H6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2001 hoặc 2061

Tra từ liên quan