Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辛奇

xīn qí

辛奇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辛奇 trong tiếng Việt

kim chi (từ mượn)

Tra từ liên quan