Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转纽轉紐

zhuàn niǔ

转纽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转纽 trong tiếng Việt

nút đàn organ (nút kích hoạt một hàng ống)

Tra từ liên quan