转纽轉紐 zhuàn niǔ 转纽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转纽 trong tiếng Việt nút đàn organ (nút kích hoạt một hàng ống) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan