Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
路况路況

lù kuàng

路况 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 路况 trong tiếng Việt

tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)

Tra từ liên quan