路况路況 lù kuàng 路况 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 路况 trong tiếng Việt tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan