Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跂望

qì wàng

跂望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跂望 trong tiếng Việt

đứng nhón chân mong chờ ai đó hoặc điều gì đó

Tra từ liên quan