Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足金

zú jīn

足金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足金 trong tiếng Việt

vàng nguyên chất; vàng ròng

Tra từ liên quan