Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赵岐趙岐

Zhào Qí

赵岐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赵岐 trong tiếng Việt

Triệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] thời đầu nhà Hán

Tra từ liên quan